Bộ từ vựng nổi bật

HSK 6 Basic Words

1135 từ HSK 6 — thành thạo tiếng Trung như người bản ngữ

C1–C2 Chinese
1,135+Từ vựng
C1–C2Trình độ
120 ngàyHoàn thành

Cấp độ cao nhất của HSK — 1135 từ nâng cao giúp bạn đạt trình độ tiếng Trung gần như người bản ngữ, đủ cho học thuật, nghiên cứu và sự nghiệp quốc tế.

LiteraturePhilosophyPoliticsAdvanced BusinessResearchLawCulture

Tại sao chọn bộ từ này?

Đỉnh cao HSK — C1/C2

HSK 6 là bằng chứng thành thạo tiếng Trung ở cấp độ gần người bản ngữ

Đọc văn học tiếng Trung

Từ vựng đủ để đọc tiểu thuyết, thơ và tác phẩm văn học Trung Quốc

Tiếng Trung học thuật cao cấp

Từ vựng cho nghiên cứu, luận văn và tài liệu học thuật chuyên sâu

Chuẩn HSK 6 chính thức

1135 từ theo đúng danh sách HSK 6

Xem trước từ vựng

哲学 (zhéxué)

Triết học

他在大学学习哲学。

辩证 (biànzhèng)

Biện chứng

我们要辩证地看问题。

融合 (rónghé)

Hòa nhập, kết hợp

东西方文化的融合很有意思。

制度 (zhìdù)

Chế độ, hệ thống

完善法律制度是必要的。

概念 (gàiniàn)

Khái niệm

你理解这个概念吗?

趋势 (qūshì)

Xu hướng

这是不可逆转的趋势。

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học HSK 6 Basic Words ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

HSK 6 Basic Words | Học Chinese từ mất gốc – Chinese – Anki Flashcard