Bộ từ vựng nổi bật

German B1 Essential Vocabulary

2600 từ tiếng Đức B1 — chuẩn bị thi Goethe-Zertifikat B1

B1–B2 German
2,632+Từ vựng
B1–B2Trình độ
120 ngàyHoàn thành

Bộ từ vựng tiếng Đức B1 với 2600 từ, tập trung vào từ vựng cần thiết cho kỳ thi Goethe-Zertifikat B1 và cuộc sống hàng ngày tại Đức.

WorkCultureSocietyHealthEnvironmentTechnologyEducation

Tại sao chọn bộ từ này?

Chuẩn Goethe B1

2600 từ đủ để thi đỗ Goethe-Zertifikat B1 và làm việc cơ bản tại Đức

Đọc báo tiếng Đức

Đủ từ vựng để đọc hiểu tin tức và bài báo tiếng Đức phổ thông

Giao tiếp tự tin

Từ vựng cho mọi tình huống giao tiếp hàng ngày tại Đức

Từ theo chủ đề B1

Từ được phân loại theo đúng chủ đề thi Goethe B1

Xem trước từ vựng

Beziehung

Mối quan hệ

Wir haben eine gute Beziehung.

Verantwortung

Trách nhiệm

Das ist meine Verantwortung.

Gelegenheit

Cơ hội, dịp

Das ist eine gute Gelegenheit.

Erfahrung

Kinh nghiệm

Ich habe viel Erfahrung in diesem Bereich.

Schwierigkeit

Khó khăn

Ohne Schwierigkeit gibt es keinen Erfolg.

Möglichkeit

Khả năng, cơ hội

Es gibt viele Möglichkeiten.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học German B1 Essential Vocabulary ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

German B1 Essential Vocabulary | Học German từ mất gốc – German – Anki Flashcard