Bộ từ vựng nổi bật

English Irregular Verbs

174 động từ bất quy tắc tiếng Anh — học 1 lần nhớ mãi

A1–B1 English
174+Từ vựng
A1–B1Trình độ
1 thángHoàn thành

Động từ bất quy tắc là nỗi ám ảnh của mọi người học tiếng Anh. Bộ flashcard này giúp thuộc 174 động từ bất quy tắc qua hình ảnh, âm thanh và ví dụ thực tế.

Irregular VerbsGrammarPast TensePerfect Tense

Tại sao chọn bộ từ này?

174 động từ đầy đủ

Toàn bộ động từ bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh

V1 – V2 – V3 đầy đủ

Mỗi flashcard có cả 3 dạng: nguyên thể, quá khứ đơn và quá khứ phân từ

Ví dụ câu thực tế

Mỗi dạng động từ đều có câu ví dụ để hiểu cách dùng đúng ngữ cảnh

Nhớ nhanh theo nhóm

Động từ được nhóm theo pattern tương tự để nhớ dễ hơn

Xem trước từ vựng

Go – Went – Gone

Đi

She went to the store yesterday.

See – Saw – Seen

Thấy, nhìn

Have you seen my keys anywhere?

Take – Took – Taken

Lấy, cầm

He took the wrong bus this morning.

Write – Wrote – Written

Viết

She has written three books already.

Break – Broke – Broken

Phá, vỡ

The vase broke when it fell.

Choose – Chose – Chosen

Chọn

They chose a new name for the project.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học English Irregular Verbs ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

English Irregular Verbs | Học English từ mất gốc – English – Anki Flashcard