A1 German Words
795 từ tiếng Đức A1 — nền tảng cho người mới hoàn toàn
Bộ từ vựng tiếng Đức cấp A1 với 795 từ thiết yếu nhất, dành cho người bắt đầu học tiếng Đức từ mất gốc. Bao gồm cách phát âm đặc trưng và ví dụ thực tế.
Tại sao chọn bộ từ này?
Phát âm tiếng Đức từ đầu
Học phát âm umlaut (ä, ö, ü) và âm đặc trưng như 'ch', 'sch' ngay từ đầu
795 từ chuẩn A1
Đủ để thi Goethe A1 và giao tiếp cơ bản ở Đức
Tiếng Đức thực tế
Từ và câu lấy từ tình huống thực tế tại Đức
Audio người Đức bản ngữ
Phát âm chuẩn từng từ bởi native speaker người Đức
Xem trước từ vựng
Xin chào
“Hallo! Wie heißt du?”
Cảm ơn
“Danke schön!”
Làm ơn / Không có chi
“Bitte, wo ist der Bahnhof?”
Tôi không hiểu
“Tut mir leid, ich verstehe nicht.”
Cái này giá bao nhiêu?
“Wie viel kostet das Ticket?”
Xin lỗi
“Entschuldigung, können Sie mir helfen?”
Củng cố từ vựng với Quiz thông minh
Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.
Luyện viết tay
Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn
Luyện viết từ khó
Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự
Luyện viết với AI
AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện
Mini Quiz
5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút
Matching Quiz
Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng
Bài kiểm tra bộ từ
Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn
Bắt đầu học A1 German Words ngay hôm nay
Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị