Bộ từ vựng nổi bật

50 Chinese Radicals

Học 50 bộ thủ Hán tự — chìa khóa để đọc chữ Trung

Pre-A1 Chinese
50+Từ vựng
Pre-A1Trình độ
1 thángHoàn thành

Bộ thủ là thành phần cấu tạo của chữ Hán. Học 50 bộ thủ cơ bản giúp bạn đoán nghĩa hàng trăm chữ Hán mà không cần học từng chữ một.

Chinese RadicalsCharacter StructureWritingMeaning Patterns

Tại sao chọn bộ từ này?

50 bộ thủ quan trọng nhất

Chọn lọc 50 bộ thủ xuất hiện nhiều nhất — nền tảng để hiểu cấu tạo chữ Hán

Đoán nghĩa qua bộ thủ

Thấy chữ lạ vẫn đoán được nghĩa — không còn sợ chữ mới

Luyện viết đúng nét

Hướng dẫn thứ tự nét viết đúng cho từng bộ thủ

Ví dụ chữ ghép thực tế

Mỗi bộ thủ có 3–5 ví dụ chữ Hán phổ biến được ghép từ bộ thủ đó

Xem trước từ vựng

人 (rén)

Người — bộ thủ 'nhân'

人→ 他(tā)=anh ấy, 你(nǐ)=bạn

水 (shuǐ)

Nước — bộ thủ 'thủy'

水→ 河(hé)=sông, 海(hǎi)=biển

木 (mù)

Cây gỗ — bộ thủ 'mộc'

木→ 树(shù)=cây, 桌(zhuō)=bàn

口 (kǒu)

Miệng — bộ thủ 'khẩu'

口→ 吃(chī)=ăn, 说(shuō)=nói

心 (xīn)

Tim — bộ thủ 'tâm'

心→ 想(xiǎng)=nghĩ, 忘(wàng)=quên

手 (shǒu)

Tay — bộ thủ 'thủ'

手→ 打(dǎ)=đánh, 拿(ná)=cầm

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học 50 Chinese Radicals ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

50 Chinese Radicals | Học Chinese từ mất gốc – Chinese – Anki Flashcard