Bộ từ vựng nổi bật

Russian – 5000 Most Common Words

5000 từ tiếng Nga thông dụng cho giao tiếp và đọc hiểu

A1-B2 Russian
5,000+Từ vựng
A1-B2Trình độ
8 thángHoàn thành

Bộ 5000 từ tiếng Nga thông dụng, sắp xếp theo mức độ phổ biến để hỗ trợ giao tiếp và đọc hiểu. Phù hợp cho người muốn mở rộng vốn từ từ cơ bản đến nâng cao.

Daily LifeWorkSocietyNewsTravelEmotionsTechnologyCulture

Tại sao chọn bộ từ này?

5000 từ tiếng Nga thông dụng

Mở rộng vốn từ theo mức độ phổ biến và nhiều chủ đề thực tế

5000 từ phủ A1 đến B2

Một bộ đi từ người mới đến trình độ đọc báo tiếng Nga

Luyện phát âm và trọng âm

Audio hỗ trợ cách đọc từng từ và nhận biết vị trí trọng âm

Ôn tập theo spaced repetition

Bộ 5000 từ được ôn lại theo tiến độ để hỗ trợ ghi nhớ lâu dài

Xem trước từ vựng

закрыва́ть

đóng

Закрывай дверь, пожалуйста.

зубно́й

thuộc về răng

Мне нужна зубная щётка.

отправи́тель

người gửi

На письме есть отправитель.

ужа́сный

khủng khiếp

Это ужасный день.

бесе́довать

trò chuyện

Мы беседуем после урока.

эконо́мика

nền kinh tế

Экономика страны растёт.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học Russian – 5000 Most Common Words ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

Russian – 5000 Most Common Words | Học Russian từ mất gốc – Russian – Anki Flashcard