Minnano Nihongo
2242 từ vựng Minna no Nihongo I & II theo từng bài học
Bộ từ vựng Minna no Nihongo I & II gồm 2242 từ, được sắp xếp để học song song với nội dung giáo trình. Phù hợp cho người học tiếng Nhật từ cơ bản đến sơ trung cấp.
Tại sao chọn bộ từ này?
Bám sát Minna no Nihongo
Học từ vựng song song với nội dung Minna no Nihongo I và II
2242 từ đầy đủ
Toàn bộ từ vựng Minna no Nihongo I và II trong một bộ flashcard
Luyện phát âm tiếng Nhật
Audio hỗ trợ nghe và luyện cách đọc từng từ tiếng Nhật
Học theo bài/chương
Từ sắp xếp theo bài học, ôn tập song song với giáo trình
Xem trước từ vựng
tôi
“私は学生です。私の名前は田中です。”
nhỏ
“この犬はちいさいです。”
ở, đến, đi (kính ngữ)
“お客様がいらっしゃいますので、準備してください。”
sóng
“海のなみが大きい。”
nước chấm, nước xốt
“これはおいしいソースです。”
Xin lỗi.
“もうしわけありません、遅れました。”
Củng cố từ vựng với Quiz thông minh
Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.
Luyện viết tay
Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn
Luyện viết từ khó
Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự
Luyện viết với AI
AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện
Mini Quiz
5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút
Matching Quiz
Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng
Bài kiểm tra bộ từ
Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn
Bắt đầu học Minnano Nihongo ngay hôm nay
Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị