Bộ từ vựng nổi bật

HSK 4 Basic Words

1000 từ vựng HSK 4 cho học tập, công việc và giao tiếp

B1–B2 Chinese
999+Từ vựng
B1–B2Trình độ
50 ngàyHoàn thành

Bộ khoảng 1000 từ vựng HSK 4 dành cho người học muốn mở rộng tiếng Trung cho học tập, công việc và giao tiếp ở nhiều chủ đề phức tạp hơn.

BusinessAcademicPoliticsCultureMediaScienceLaw

Tại sao chọn bộ từ này?

Tiếng Trung cho công việc

Từ vựng hỗ trợ giao tiếp, họp hành và email trong môi trường làm việc

Tiếng Trung học thuật

Từ dùng trong môi trường đại học và nghiên cứu tại Trung Quốc

Đọc được báo tiếng Trung

Sau HSK 4, bạn đọc hiểu được tin tức tiếng Trung phổ thông

Từ vựng HSK 4

Tập trung vào nhóm từ và chủ đề phù hợp với lộ trình HSK 4

Xem trước từ vựng

西瓜

dưa hấu

我买了一个大西瓜。

加班

tăng ca

他被迫加班。

尽力

tận lực; hết sức

尽力而为。

总理

thủ tướng

这是总理住的房子。

虫子

sâu; côn trùng

你怕虫子吗?

燃料

nhiên liệu; chất đốt

燃料短缺。

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học HSK 4 Basic Words ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

HSK 4 Basic Words | Học Chinese từ mất gốc – Chinese – Anki Flashcard