Bộ từ vựng nổi bật

German B1 Essential Vocabulary

2600 từ vựng tiếng Đức B1 cho Goethe-Zertifikat B1

B1–B2 German
2,632+Từ vựng
B1–B2Trình độ
4 thángHoàn thành

Bộ 2600 từ vựng tiếng Đức B1 tập trung vào các chủ đề thường gặp trong Goethe-Zertifikat B1 và đời sống tại Đức. Phù hợp để luyện đọc, nghe, viết và giao tiếp ở trình độ B1.

WorkCultureSocietyHealthEnvironmentTechnologyEducation

Tại sao chọn bộ từ này?

Hướng tới Goethe B1

Tập trung vào vốn từ phù hợp với các chủ đề thường gặp ở trình độ B1

Đọc báo tiếng Đức

Đủ từ vựng để đọc hiểu tin tức và bài báo tiếng Đức phổ thông

Giao tiếp tự tin

Từ vựng cho mọi tình huống giao tiếp hằng ngày tại Đức

Từ theo chủ đề B1

Từ được phân loại theo đúng chủ đề thi Goethe B1

Xem trước từ vựng

ab

từ, kể từ

Die Fahrt kostet ab Hamburg 200 Euro.

da sein

có mặt

Ist Herr Klein schon da?

Gelegenheit

dịp, cơ hội

Ich gebe dir das Geld bei Gelegenheit zurück.

längst

từ lâu rồi

Wann reparierst du die Heizung? - Die habe ich schon längst repariert.

reden

nói chuyện

Worüber habt ihr gestern geredet?

total

hoàn toàn, rất

Der Film war total langweilig.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học German B1 Essential Vocabulary ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

German B1 Essential Vocabulary | Học German từ mất gốc – German – Anki Flashcard