Bộ từ vựng nổi bật

English - Vocabulary in use (Intermediate)

773 từ vựng tiếng Anh trung cấp học theo cụm và ngữ cảnh

B1-C1 English
773+Từ vựng
B1-C1Trình độ
40 ngàyHoàn thành

Bộ 773 từ vựng tiếng Anh trung cấp học theo cụm và ngữ cảnh, phù hợp cho người đã có nền tảng cơ bản và muốn mở rộng cách diễn đạt ở trình độ B1–B2.

WorkTravelHealthMoneyMediaFeelingsSocietyEducation

Tại sao chọn bộ từ này?

Nối tiếp bộ sơ cấp

Ít trùng lặp với 463 từ elementary, học tiếp không phải học lại

Ngữ cảnh trung cấp

Ví dụ lấy từ tình huống công việc, du lịch, sức khoẻ — nơi từ vựng cơ bản không đủ

Lấp khoảng trống diễn đạt

Nhóm từ giúp nói trôi thay vì phải vòng vo mô tả

Xem trước từ vựng

keep a record

ghi chép lại / lưu giữ

It's important to keep a record of new words.

trolley

Xe đẩy mua hàng

Ivan pushed the trolley through the store.

armed forces

Lực lượng vũ trang

Karen’s son joined the armed forces.

board the plane

lên máy bay

Passengers in rows 20 to 30 can now board the plane.

fortnight

Hai tuần / Nửa tháng

We're going on holiday for a fortnight.

on the whole

Tổng thể / Về cơ bản

On the whole, I think the conference was a success.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học English - Vocabulary in use (Intermediate) ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

English - Vocabulary in use (Intermediate) | Học English từ mất gốc – English – Anki Flashcard