Bộ từ vựng nổi bật

English - Vocabulary in use (elementary)

463 từ vựng tiếng Anh sơ cấp học theo cụm và ngữ cảnh

A1-A2 English
463+Từ vựng
A1-A2Trình độ
25 ngàyHoàn thành

Bộ 463 từ vựng tiếng Anh sơ cấp theo cách học từ trong cụm và câu hoàn chỉnh. Phù hợp cho người đã biết bảng chữ cái và muốn xây nền giao tiếp A1–A2.

Daily LifeFamilyFood & DrinkHomeSchoolNumbersTimeWeather

Tại sao chọn bộ từ này?

Bám theo English Vocabulary in Use

Chọn lọc theo giáo trình từ vựng được dùng rộng rãi nhất cho người mới

Học từ trong cụm

Mỗi từ đi kèm ví dụ nguyên câu, nhớ được cách dùng chứ không chỉ nghĩa

463 từ, vừa một chặng ngắn

Khối lượng đủ nhỏ để học hết, đủ lớn để nói được việc thường ngày

Xem trước từ vựng

only child

con một

No, I am an only child.

razor

dao cạo râu

He uses a razor to shave.

favorite

yêu thích

What's your favorite sport.

moroccan

người Morocco

Moroccan food is delicious.

to check in

Làm thủ tục nhận phòng

We can check in at the hotel from 2 PM.

to have a cold

bị cảm lạnh

I have a cold and can't go out.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học English - Vocabulary in use (elementary) ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

English - Vocabulary in use (elementary) | Học English từ mất gốc – English – Anki Flashcard