Bộ từ vựng nổi bật

English - Academic Vocabulary

1280 từ vựng tiếng Anh học thuật cho IELTS, TOEFL và học tập

B1-C2 English
1,280+Từ vựng
B1-C2Trình độ
65 ngàyHoàn thành

Bộ 1280 từ vựng tiếng Anh học thuật thường gặp trong bài đọc, bài giảng và bài viết. Phù hợp cho người luyện IELTS, TOEFL hoặc học tập trong môi trường sử dụng tiếng Anh.

Academic WritingResearchAnalysisScienceEconomicsArgumentDataCitation

Tại sao chọn bộ từ này?

Dành cho môi trường học thuật

Nhóm từ lặp lại nhiều nhất trong giáo trình và bài báo khoa học

Mạnh cho kỹ năng Viết

Đúng loại từ giám khảo IELTS/TOEFL tìm ở phần Lexical Resource

1280 từ có chọn lọc

Tập trung vào từ dùng chung mọi ngành, không sa vào thuật ngữ hẹp

Xem trước từ vựng

academic journal

tạp chí học thuật

Her article was published in a leading academic journal.

rejoice

vui mừng

We all rejoiced at the good news.

charter flight

chuyến bay thuê bao

The group traveled on a charter flight.

overturn

lật lại, bác bỏ (phán quyết)

The lawyer appealed to overturn the previous verdict.

flinch

co rúm lại

He flinched when I touched his arm.

touch-type

gõ phím không cần nhìn

She can touch-type very fast.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học English - Academic Vocabulary ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

English - Academic Vocabulary | Học English từ mất gốc – English – Anki Flashcard