Bộ từ vựng nổi bật

Daily Routine

258 từ và mẫu câu tiếng Anh về thói quen hằng ngày

A1 English
258+Từ vựng
A1Trình độ
15 ngàyHoàn thành

Bộ 258 từ và mẫu câu tiếng Anh về các hoạt động thường ngày như thức dậy, ăn uống, đi làm và nghỉ ngơi. Phù hợp cho người mới muốn học tiếng Anh qua ngữ cảnh quen thuộc.

Morning RoutineMealsWorkEveningWeekendHomeTransport

Tại sao chọn bộ từ này?

Học qua sinh hoạt thực tế

Từ gắn liền với hoạt động trong ngày — dễ nhớ và áp dụng ngay

Chỉ 5 phút mỗi ngày

Bộ từ nhỏ gọn, lý tưởng cho người bận rộn

Ôn tập tự động

Hệ thống nhắc lại từ sắp quên không cần nhớ lịch ôn

Ứng dụng vào sinh hoạt hằng ngày

Từ và mẫu câu gắn với những hoạt động quen thuộc trong ngày

Xem trước từ vựng

I go to school by bus

Tôi đi học bằng xe buýt.

I go to school by bus

I stretch In gym class

Tôi khởi động trong lớp thể dục.

I stretch In gym class

I am going to school

Tôi đang đi học.

I am going to school

I am dancing to music

Tôi đang nhảy theo nhạc.

I am dancing to music

I am cutting

Tôi đang cắt.

I am cutting the fabric.

I am folding

Tôi đang gập lại.

I am folding the clothes.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học Daily Routine ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

Daily Routine | Học English từ mất gốc – English – Anki Flashcard