Bộ từ vựng nổi bật

Allgemeiner deutscher Wortschatz – 7000 Wörter

7000 từ tiếng Đức tổng quát từ cơ bản đến nâng cao

A2–C2 German
7,000+Từ vựng
A2–C2Trình độ
12 thángHoàn thành

Bộ 7000 từ tiếng Đức tổng quát từ cơ bản đến nâng cao, bao phủ nhiều chủ đề trong đời sống, học tập và công việc. Phù hợp để mở rộng vốn từ theo lộ trình dài hạn.

AlltagArbeitReisenGesundheitWohnenBildungGesellschaftNatur

Tại sao chọn bộ từ này?

7000 từ tiếng Đức tổng quát

Bao phủ nhiều chủ đề từ cơ bản đến nâng cao trong một bộ từ vựng

Sắp theo độ phổ biến

Học từ hay gặp trước, hiệu quả thấy được sớm

Từ cơ bản đến nâng cao

Một bộ từ vựng dài hạn, phù hợp từ giai đoạn nhập môn đến đọc hiểu nội dung nâng cao

Xem trước từ vựng

lachen

cười

Die Kinder lachen im Garten.

der Hintergrund

nền

Im Hintergrund sieht man ein Haus.

das Vorbild

hình mẫu

Meine Mutter ist ein Vorbild für mich.

der Beschützer

người bảo vệ

Der Hund ist ein guter Beschützer.

die Palme

cây cọ

Am Strand steht eine hohe Palme.

die Interpretation

sự diễn giải

Seine Interpretation des Textes ist einfach.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học Allgemeiner deutscher Wortschatz – 7000 Wörter ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

Allgemeiner deutscher Wortschatz – 7000 Wörter | Học German từ mất gốc – German – Anki Flashcard