Bộ từ vựng nổi bật

A1 German Words

795 từ vựng tiếng Đức A1 cho người mới bắt đầu

A1 German
795+Từ vựng
A1Trình độ
40 ngàyHoàn thành

Bộ 795 từ vựng tiếng Đức A1 dành cho người mới bắt đầu, bao phủ chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Có nội dung hỗ trợ phát âm và ví dụ thực tế.

GreetingsNumbersTimeFamilyFoodWorkColorsDaily Life

Tại sao chọn bộ từ này?

Phát âm tiếng Đức từ đầu

Học phát âm umlaut (ä, ö, ü) và âm đặc trưng như 'ch', 'sch' ngay từ đầu

795 từ trình độ A1

Tập trung vào vốn từ phù hợp với giao tiếp cơ bản và lộ trình Goethe A1

Tiếng Đức thực tế

Từ và câu lấy từ tình huống thực tế tại Đức

Luyện phát âm tiếng Đức

Audio hỗ trợ nghe và luyện cách phát âm từng từ tiếng Đức

Xem trước từ vựng

die Ansage

thông báo

Die Ansage am Bahnhof war sehr deutlich.

das Dorf

làng

Meine Großeltern leben in einem kleinen Dorf.

die Großmutter

Meine Großmutter backt gern Kuchen.

männlich

nam, thuộc nam giới

Auf dem Formular musst du ankreuzen, ob du männlich oder weiblich bist.

das Sofa

ghế sô pha

Wir sitzen am Abend auf dem Sofa.

sechs

sáu

Heute arbeiten sechs Leute im Büro.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học A1 German Words ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

A1 German Words | Học German từ mất gốc – German – Anki Flashcard