English - Vocabulary C1–C2: Advanced
Bộ từ vựng nổi bật

English - Vocabulary C1–C2: Advanced

1321 từ tiếng Anh C1–C2 — bước lên trình độ học thuật

C1-C2 English
1,321+Từ vựng
C1-C2Trình độ
65 ngàyHoàn thành

Bộ từ vựng nâng cao 1321 từ ở trình độ C1–C2, dành cho người đã vững B2 muốn viết luận, đọc báo học thuật và diễn đạt sắc nét như người bản ngữ.

AcademicSocietyPoliticsScienceEconomicsEnvironmentPsychologyMedia

Tại sao chọn bộ từ này?

Chuẩn CEFR C1–C2

Từ được gán trình độ theo khung CEFR, không phải danh sách gộp chung

Từ dùng được trong writing

Ưu tiên từ hay dùng trong essay và báo cáo, dùng được ngay khi viết

Sắc thái nghĩa rõ ràng

Phân biệt các từ gần nghĩa để chọn đúng từ trong từng ngữ cảnh

Phát âm chuẩn từ dài

Từ C1–C2 thường dài và khó đọc — audio giúp phát âm đúng trọng âm

Xem trước từ vựng

Ubiquitous

Có mặt khắp nơi

Smartphones have become ubiquitous in modern life.

Mitigate

Làm giảm nhẹ

The policy aims to mitigate the effects of inflation.

Paradigm

Hệ hình, khuôn mẫu tư duy

This discovery caused a paradigm shift in physics.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học English - Vocabulary C1–C2: Advanced ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

English - Vocabulary C1–C2: Advanced | Học English từ mất gốc – English – Anki Flashcard