English for Medicine and Healthcare
Bộ từ vựng nổi bật

English for Medicine and Healthcare

813 thuật ngữ tiếng Anh y khoa cho bác sĩ và điều dưỡng

B2-C2 English
813+Từ vựng
B2-C2Trình độ
40 ngàyHoàn thành

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tế với 813 thuật ngữ: giải phẫu, triệu chứng, thuốc, thủ thuật và giao tiếp với bệnh nhân. Dành cho bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ và sinh viên y.

AnatomySymptomsDiagnosisMedicationProceduresNursingEmergencyPatient Care

Tại sao chọn bộ từ này?

Thuật ngữ y khoa thật

Từ dùng trong hồ sơ bệnh án và hội chẩn, không phải từ vựng sức khỏe phổ thông

Cả phần giao tiếp bệnh nhân

Có mảng câu hỏi khám và giải thích cho bệnh nhân, không chỉ thuật ngữ khô

Phát âm thuật ngữ Latin

Từ y khoa gốc Latin rất khó đọc — audio giúp phát âm đúng trọng âm

Chia theo chuyên khoa

Nhóm theo giải phẫu, triệu chứng, thuốc, thủ thuật — học đúng phần mình cần

Xem trước từ vựng

Hypertension

Tăng huyết áp

The patient has a history of hypertension.

Shortness of breath

Khó thở

She complained of shortness of breath on exertion.

Prescription

Đơn thuốc

You need a prescription for this medication.

Luyện tập & Kiểm tra

Củng cố từ vựng với Quiz thông minh

Không chỉ học — hãy luyện tập để ghi nhớ thực sự. Koki cung cấp 6 chế độ quiz giúp từ vựng thấm sâu vào tiềm thức.

Luyện viết

Luyện viết tay

Tập viết chữ Hán, Kanji, Hangul đúng nét — dành riêng cho tiếng Trung, Nhật, Hàn

ZH · JA · KO

Luyện viết từ khó

Gõ lại các từ bạn hay quên — luyện chính tả và cách viết đúng từng ký tự

Luyện viết với AI

AI tạo câu mới từ từ vựng đã học — viết câu, AI chấm điểm và gợi ý cải thiện

Mới
Kiểm tra

Mini Quiz

5–10 câu hỏi nhanh mỗi ngày — trắc nghiệm từ vựng trong vòng 2 phút

Matching Quiz

Nối từ với nghĩa — dạng bài thi quen thuộc, tốc độ cao, tăng phản xạ từ vựng

Bài kiểm tra bộ từ

Tạo bài test toàn bộ gói từ vựng — trắc nghiệm, điền khuyết và tự luận ngắn

Bắt đầu học English for Medicine and Healthcare ngay hôm nay

Tải Koki Flashcard miễn phí · Học offline · Đồng bộ đa thiết bị

English for Medicine and Healthcare | Học English từ mất gốc – English – Anki Flashcard